Trang chủ

Giới thiệu

Tour du lịch

Máy phát điện

Tôn lợp mái

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 13/10/2026 |

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả

Giá liên hệ

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng là dòng vật liệu lợp mái cao cấp, nổi bật với thiết kế 5 sóng chắc chắn, tính thẩm mỹ cao cùng khả năng chống nóng, cách nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Sản phẩm có cấu tạo gồm lớp tôn mạ màu bền đẹp, lõi PU (Polyurethane) cách nhiệt và lớp màng hoặc lớp tôn bảo vệ phía dưới, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, mang lại không gian mát mẻ, thoải mái. Với ưu điểm trọng lượng nhẹ, độ bền cao, thi công nhanh chóng, đa dạng màu sắc và quy cách

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TPCN5S

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng là dòng vật liệu lợp mái được cấu tạo từ lớp tôn bề mặt kết hợp lõi PU (Polyurethane), có khả năng hạn chế truyền nhiệt, giảm hấp thụ hơi nóng và hỗ trợ chống ồn hiệu quả. Nhờ đặc tính cách nhiệt tốt của PU, sản phẩm giúp duy trì không gian bên trong mát mẻ hơn, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Bên cạnh đó, thiết kế 5 sóng tạo độ cứng chắc, tăng khả năng thoát nước mưa và mang lại tính thẩm mỹ cho công trình.

Với sự kết hợp giữa lõi PU cách nhiệt và thiết kế tôn 5 sóng, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và các công trình dân dụng, công nghiệp. Để lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách, người mua cần tìm hiểu kỹ đặc điểm cấu tạo, ứng dụng thực tế, các thương hiệu phổ biến và mức giá trên thị trường. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tôn PU cách nhiệt 5 sóng, bảng giá tham khảo và gợi ý các đơn vị cung cấp uy tín, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp cho công trình.

1. Đặc điểm tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng được ưa chuộng nhờ cấu tạo nhiều lớp, khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và thiết kế sóng tôn chắc chắn. Sự kết hợp giữa lõi PU và bề mặt tôn bền đẹp giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu lợp mái cho nhiều loại công trình.

  • ✅ Cách nhiệt tốt: Hạn chế truyền nhiệt, giữ không gian bên dưới mát mẻ hơn.
  • ✅ Giảm tiếng ồn: Hạn chế tiếng mưa và âm thanh từ môi trường.
  • ✅ Kết cấu chắc chắn: Thiết kế 5 sóng tăng độ cứng cho tấm tôn.
  • ✅ Thoát nước hiệu quả: Hỗ trợ dẫn nước mưa xuống mái.
  • ✅ Màu sắc đa dạng: Dễ phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • ✅ Tiết kiệm chi phí: Hạn chế nhu cầu bổ sung vật liệu cách nhiệt.

1.1 Cấu tạo tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng thường gồm 3 lớp chính, kết hợp khả năng bảo vệ của tôn kim loại với hiệu quả cách nhiệt của lõi PU.

  • Lớp tôn bề mặt: Tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, phủ sơn bảo vệ.
  • Lớp lõi PU: Polyurethane dạng bọt, giúp cách nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng ồn.
  • Lớp đáy: Giấy bạc, màng nhôm hoặc tôn kim loại mỏng tùy sản phẩm.

*** Nhờ cấu tạo nhiều lớp, tôn PU 5 sóng vừa đáp ứng yêu cầu lợp mái, vừa hỗ trợ cách nhiệt và giảm tiếng ồn. Chất liệu từng lớp có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và phân khúc sản phẩm.

1.2 Quy cách khổ tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng có 5 gân sóng chạy dọc, thường được thiết kế với độ cao và khoảng cách sóng phù hợp để tăng độ cứng, hỗ trợ thoát nước và tạo sự ổn định khi lắp đặt. Thông số kỹ thuật tham khảo:

  • Khổ rộng phủ bì: 1.000 – 1.070 mm
  • Khổ rộng hữu dụng: 950 – 1.000 mm
  • Chiều dài tấm: 2 – 15 m hoặc theo yêu cầu
  • Chiều cao sóng: 25 – 35 mm
  • Khoảng cách giữa các sóng: 190 – 250 mm
  • Số lượng sóng: 5 sóng dọc

*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung cho mọi sản phẩm. Khi đặt hàng, nên xác nhận khổ phủ bì, khổ hữu dụng và bản vẽ biên dạng sóng để tính chính xác số lượng tấm cần sử dụng.

1.3 Độ dày tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Độ dày ảnh hưởng đến độ cứng, trọng lượng và khả năng cách nhiệt của tôn PU 5 sóng. Khi lựa chọn, cần phân biệt độ dày lớp tôn kim loại, lớp PU và tổng chiều dày của toàn bộ tấm.

  • Độ dày tôn: Khoảng 0,30 – 0,50 mm, tùy dòng sản phẩm.
  • Độ dày lớp PU: Phổ biến từ 16 – 50 mm, tùy nhu cầu cách nhiệt.
  • Độ dày tổng thể: Khoảng 20 – 55 mm, tùy cấu tạo từng loại tôn.

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Nhà ở: Ưu tiên tôn dày 0,35 – 0,45 mm, kết hợp lõi PU phù hợp.
  • Nhà xưởng, nhà kho: Chọn độ dày theo tải trọng và thiết kế mái.
  • Khu vực nắng nóng: Cân nhắc lõi PU dày hơn để tăng khả năng cách nhiệt.
  • Khi mua hàng: Kiểm tra riêng độ dày tôn, lõi PU và tổng chiều dày.

1.4 Màu sắc tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng có nhiều màu sắc, phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ và phong cách kiến trúc khác nhau. Màu sắc thường được phủ trên lớp tôn bề mặt, tùy theo bảng màu của từng thương hiệu.

  • Đen: Hiện đại, mạnh mẽ, phù hợp kiến trúc tối giản.
  • Ghi xám: Trung tính, dễ phối màu với công trình.
  • Trắng sữa: Sáng sủa, thanh lịch, tạo cảm giác nhẹ nhàng.
  • Đỏ đậm: Sang trọng, phù hợp mái nhà truyền thống.
  • Đỏ tươi: Nổi bật, tạo điểm nhấn cho mái.
  • Nâu đất: Gần gũi thiên nhiên, thích hợp nhà vườn.
  • Xanh dương: Dịu mắt, phù hợp nhà ở và nhà xưởng.
  • Xanh rêu: Trầm ổn, hài hòa với cảnh quan cây xanh.
  • Xanh ngọc: Tươi sáng, trẻ trung, tạo nét riêng.
  • Cam: Năng động, phù hợp công trình cần điểm nhấn.
  • Tím: Cá tính, dành cho công trình có phong cách riêng.

Khi chọn màu tôn, nên cân nhắc màu tường, phong cách kiến trúc, cảnh quan xung quanh và khả năng duy trì vẻ ngoài theo thời gian. Đồng thời, cần kiểm tra bảng màu thực tế của nhà cung cấp vì tên gọi và sắc độ có thể khác nhau giữa các thương hiệu.

1.5 Ứng dụng tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Nhờ kết hợp khả năng cách nhiệt của lõi PU và kết cấu 5 sóng chắc chắn, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều loại công trình.

  • Nhà ở: Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn, mái hiên.
  • Nhà xưởng: Lợp mái nhà máy, khu sản xuất, khu gia công.
  • Nhà kho: Che phủ kho hàng, kho vật tư, khu lưu trữ thiết bị.
  • Công trình thương mại: Lợp mái cửa hàng, showroom, siêu thị mini.
  • Công trình nông nghiệp: Làm mái chuồng trại, nhà sơ chế nông sản.
  • Công trình phụ trợ: Lợp mái nhà xe, nhà bảo vệ, mái che sân.

Nhìn chung, tôn PU cách nhiệt 5 sóng là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần kết hợp khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và độ bền của mái lợp. Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, cần lựa chọn đúng quy cách, độ dày, màu sắc và vật liệu phù hợp với đặc điểm công trình.

2. Các thương hiệu tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng được cung cấp trên thị trường bởi nhiều thương hiệu tôn khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng về chất lượng, độ bền và chi phí đầu tư. Trong đó, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật là những lựa chọn có thể tham khảo khi tìm mua vật liệu lợp mái cách nhiệt.

2.1 Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là thương hiệu tôn thép quen thuộc tại Việt Nam, cung cấp nhiều dòng tôn phục vụ xây dựng dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm có các lựa chọn tôn mạ màu, tôn lạnh và vật liệu dùng để gia công tôn cách nhiệt. Khi kết hợp với lõi PU, tôn nền Hoa Sen có thể đáp ứng nhu cầu chống nóng và hoàn thiện mái nhà.

+/ Điểm nổi bật:

  • Chất lượng tôn nền: Đa dạng lựa chọn về độ dày và lớp phủ bề mặt.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tùy thuộc loại tôn nền và lớp phủ được sử dụng.
  • Tính thẩm mỹ: Có nhiều màu sắc, phù hợp với nhiều kiểu công trình.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại.

2.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu chuyên sản xuất các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn mạ màu phục vụ ngành xây dựng. Tôn nền của thương hiệu có thể được sử dụng trong các hệ mái cách nhiệt, tùy theo quy cách gia công và cấu tạo sản phẩm. Khi kết hợp với lớp PU, hệ mái giúp hạn chế truyền nhiệt và tăng sự thoải mái cho không gian sử dụng.

+/ Điểm nổi bật:

  • Danh mục sản phẩm đa dạng: Có tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn mạ màu.
  • Bề mặt bảo vệ: Hỗ trợ hạn chế gỉ sét, tùy dòng sản phẩm.
  • Màu sắc phong phú: Thuận tiện lựa chọn theo thiết kế công trình.
  • Phạm vi ứng dụng rộng: Phù hợp mái nhà dân dụng, nhà kho và nhà xưởng.

2.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường cho các sản phẩm tôn phục vụ nhu cầu lợp mái và xây dựng. Khi lựa chọn thương hiệu này, người mua cần kiểm tra nhà sản xuất, nguồn gốc và thông số kỹ thuật cụ thể của từng dòng sản phẩm. Với loại tôn được gia công kết hợp lõi PU và thiết kế 5 sóng, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào chất lượng tôn nền cùng cấu tạo lớp cách nhiệt.

+/ Điểm nổi bật:

  • Thiết kế linh hoạt: Có thể lựa chọn quy cách theo nhu cầu gia công.
  • Khả năng cách nhiệt: Phụ thuộc vào độ dày và chất lượng lõi PU.
  • Tính ứng dụng: Phù hợp nhiều hạng mục lợp mái nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Dễ lựa chọn theo ngân sách: Có thể so sánh các phương án theo độ dày và cấu tạo thực tế.

Nhìn chung, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật đều có thể được cân nhắc khi lựa chọn tôn PU cách nhiệt 5 sóng. Tuy nhiên, cần phân biệt thương hiệu sản xuất tôn nền với đơn vị gia công tôn PU hoàn chỉnh, đồng thời kiểm tra nguồn gốc, độ dày và chính sách bảo hành trước khi mua.

3. Bảng giá tôn PU cách nhiệt 5 sóng

Giá tôn PU cách nhiệt 5 sóng thường dao động từ 125.000 – 265.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày lớp tôn, độ dày lõi PU, chất liệu lớp đáy và thương hiệu tôn nền. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo độ dày tôn để bạn dễ dàng dự trù chi phí vật liệu cho công trình.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN PU CÁCH NHIỆT 5 SÓNG

Độ dày tôn bề mặt

Độ dày lõi PU tham khảo

Giá tham khảo (VNĐ/m²)

0,30 mm

16 – 20 mm

125.000 – 149.000

0,35 mm

16 – 25 mm

139.000 – 169.000

0,40 mm

20 – 30 mm

155.000 – 195.000

0,45 mm

20 – 40 mm

175.000 – 219.000

0,50 mm

30 – 50 mm

205.000 – 265.000

*** Lưu ý:

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo nhà cung cấp và thời điểm mua.
  • Giá thực tế phụ thuộc vào thương hiệu tôn nền, chất liệu lớp đáy và quy cách gia công.
  • Nên hỏi rõ giá đã bao gồm VAT, vận chuyển và phụ kiện lắp đặt hay chưa.

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng có nhiều mức giá, phù hợp với nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà xưởng quy mô lớn. Để chọn được sản phẩm phù hợp, bạn nên so sánh báo giá theo cùng độ dày tôn, lõi PU và cấu tạo lớp đáy thay vì chỉ dựa vào giá bán trên mỗi mét vuông.

4. Đặt mua tôn PU cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả cách nhiệt cho công trình, việc lựa chọn đơn vị cung cấp tôn PU cách nhiệt 5 sóng chính hãng là yếu tố cần được chú trọng. Một nhà cung cấp uy tín sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm đúng quy cách, độ dày, màu sắc, đồng thời đảm bảo mức giá hợp lý và chính sách hỗ trợ rõ ràng. Dưới đây là 3 đơn vị bạn có thể tham khảo khi có nhu cầu mua tôn PU cách nhiệt.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu xây dựng, đáp ứng nhu cầu lợp mái cho nhiều loại công trình. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách tôn PU cách nhiệt 5 sóng, độ dày và màu sắc phù hợp. Đơn vị hỗ trợ cung cấp thông tin sản phẩm và báo giá theo nhu cầu thực tế.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép phục vụ xây dựng và lợp mái. Đơn vị có thể tư vấn lựa chọn tôn theo độ dày, màu sắc và yêu cầu sử dụng của từng công trình. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để xác nhận quy cách tôn PU cách nhiệt 5 sóng, giá bán và chính sách giao hàng.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà cung cấp vật liệu xây dựng phục vụ các công trình dân dụng và công nghiệp. Khi có nhu cầu sử dụng tôn PU cách nhiệt 5 sóng, khách hàng có thể liên hệ để tham khảo sản phẩm, lựa chọn độ dày và nhận báo giá theo khối lượng đặt mua. Việc trao đổi trước về thông số kỹ thuật giúp hạn chế sai lệch vật liệu trong quá trình thi công.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn PU cách nhiệt 5 sóng là giải pháp lợp mái phù hợp cho những công trình cần hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn và đảm bảo tính thẩm mỹ. Để lựa chọn sản phẩm hiệu quả, bạn nên cân nhắc cấu tạo, quy cách, độ dày, màu sắc và ngân sách, đồng thời so sánh báo giá từ các nhà cung cấp uy tín như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

 

↑