Trang chủ

Giới thiệu

Tour du lịch

Máy phát điện

Tôn lợp mái

Vật liệu xây dựng

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Friday, 16/10/2026 |

Báo giá tôn cách nhiệt hôm nay, có ưu đãi 2-5%, giao hàng tận nơi

0/5 (0 votes)

Tôn cách nhiệt là giải pháp lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm nóng và duy trì không gian bên trong mát mẻ hơn. Sản phẩm thường có cấu tạo nhiều lớp, kết hợp lớp tôn bề mặt bền chắc với vật liệu cách nhiệt chuyên dụng, giúp giảm tác động của nhiệt độ môi trường và tiếng ồn khi trời mưa. Tùy vào chất liệu, độ dày và công nghệ sản xuất, mỗi dòng tôn sẽ có hiệu quả cách nhiệt, độ bền và mức giá khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng.

Để lựa chọn tôn cách nhiệt phù hợp, người mua cần quan tâm đến cấu tạo, chất lượng lớp tôn, khả năng chống nóng và độ bền trong điều kiện thời tiết thực tế. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các đặc điểm, ứng dụng, các thương hiệu tôn cách nhiệt uy tín, bảng giá tham khảo, những lưu ý khi chọn mua tôn chính hãng và gợi ý các đơn vị cung cấp uy tín để đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và độ bền phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết. Bên cạnh hiệu quả sử dụng, sản phẩm còn có ưu điểm về trọng lượng, mẫu mã và tính linh hoạt trong thi công. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của tôn cách nhiệt cần biết trước khi lựa chọn:

  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Hạn chế truyền nhiệt, giúp không gian bên trong mát mẻ hơn.
  • ✅ Giảm tiếng ồn: Hạn chế tiếng mưa rơi trên mái.
  • ✅ Độ bền cao: Chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét tùy chất liệu và lớp phủ.
  • ✅ Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng mái, thuận tiện thi công.
  • ✅ Mẫu mã đa dạng: Nhiều kiểu sóng, màu sắc và độ dày.
  • ✅ Tiết kiệm chi phí: Góp phần giảm nhu cầu làm mát và chi phí bảo trì.

1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt thường có cấu tạo nhiều lớp liên kết với nhau, kết hợp lớp tôn bảo vệ bên ngoài và vật liệu cách nhiệt ở giữa. Tùy dòng sản phẩm, cấu tạo cụ thể gồm:

  • Lớp tôn bề mặt: Tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có thể phủ sơn màu để tăng độ bền.
  • Lớp cách nhiệt: Sử dụng PU, PIR, EPS hoặc PE, giúp hạn chế truyền nhiệt; một số sản phẩm dùng bông thủy tinh hoặc bông khoáng.
  • Lớp đáy: Có thể là tôn mạ màu, giấy bạc hoặc màng bạc, giúp bảo vệ lõi và hoàn thiện bề mặt.

Nhìn chung, chất lượng tôn cách nhiệt phụ thuộc vào vật liệu cấu thành, độ dày từng lớp, độ bám dính và quy trình sản xuất. Khi lựa chọn, nên kiểm tra rõ cấu tạo thực tế để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt

Quy cách tôn cách nhiệt được xác định dựa trên khổ rộng, chiều dài, chiều cao sóng và khoảng cách giữa các sóng. Tùy nhà sản xuất, các thông số có thể thay đổi theo mẫu cán tôn và yêu cầu đặt hàng.

a) Tôn cách nhiệt 5 sóng

Tôn cách nhiệt 5 sóng có số lượng sóng ít, bản sóng rộng, thường có sóng cao và khoảng cách lớn, giúp thoát nước tốt, phù hợp với mái công trình diện tích rộng.

  • Khổ rộng tổng: Khoảng 1.000–1.070 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 900–1.000 mm.
  • Chiều dài: Thường 2–12 m hoặc theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: Khoảng 30–50 mm.
  • Khoảng cách sóng: Khoảng 180–250 mm.
  • Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, mái hiên.

b) Tôn cách nhiệt 9 sóng

Tôn cách nhiệt 9 sóng có sóng thấp đến trung bình, phân bố tương đối đều, tạo bề mặt cân đối, độ cứng phù hợp với nhiều công trình dân dụng và thương mại.

  • Khổ rộng tổng: Khoảng 1.000–1.070 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 900–1.000 mm.
  • Chiều dài: Thường 2–12 m hoặc theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: Khoảng 18–30 mm.
  • Khoảng cách sóng: Khoảng 100–125 mm.
  • Ứng dụng: Nhà ở, cửa hàng, nhà kho, nhà xưởng quy mô vừa.

c) Tôn cách nhiệt 11 sóng

Tôn cách nhiệt 11 sóng có nhiều sóng nhỏ, thấp và bố trí dày, tạo bề mặt đồng đều, phù hợp với các công trình sử dụng kiểu mái tôn phổ biến.

  • Khổ rộng tổng: Khoảng 1.070–1.200 mm.
  • Khổ rộng hữu dụng: Khoảng 1.000–1.100 mm.
  • Chiều dài: Thường 2–12 m hoặc theo yêu cầu.
  • Chiều cao sóng: Khoảng 15–25 mm.
  • Khoảng cách sóng: Khoảng 90–110 mm.
  • Ứng dụng: Nhà ở, nhà trọ, ki-ốt, mái che, nhà kho nhỏ.

*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung cho mọi sản phẩm. Khổ tôn và khoảng cách sóng thực tế phụ thuộc vào khuôn cán, cấu tạo lớp cách nhiệt và thông số của từng nhà sản xuất; nên kiểm tra bản thông số kỹ thuật trước khi đặt mua.

1.3 Độ dày tôn cách nhiệt

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực, hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư. Khi chọn mua, cần phân biệt độ dày lớp tôn bề mặt, độ dày lõi cách nhiệt và tổng độ dày của cả tấm.

  • Độ dày lớp tôn: Thường khoảng 0,30–0,60 mm, tùy sản phẩm.
  • Độ dày lớp cách nhiệt: Khoảng 16–100 mm hoặc hơn, tùy vật liệu PU, PIR, EPS, PE và yêu cầu sử dụng.
  • Độ dày tổng thể: Thường khoảng 20–100 mm hoặc hơn, tùy cấu tạo sản phẩm.

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Nhà ở, mái hiên: Cân nhắc tôn dày 0,35–0,45 mm và lõi cách nhiệt phù hợp.
  • Nhà xưởng, nhà kho: Chọn theo khẩu độ xà gồ và tải trọng mái.
  • Khu vực nắng nóng: Ưu tiên lõi cách nhiệt hiệu quả.
  • Khu vực ven biển: Chú trọng lớp mạ và khả năng chống ăn mòn.

1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt có nhiều màu sắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ và phong cách kiến trúc khác nhau. Việc lựa chọn màu nên cân nhắc sự hài hòa với tổng thể công trình, mức độ hấp thụ nhiệt của bề mặt và khả năng giữ màu theo thời gian.

  • Đen: Mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp kiến trúc tối giản.
  • Ghi xám: Trung tính, sang trọng, dễ phối màu.
  • Trắng sữa: Sáng sủa, tạo cảm giác sạch sẽ, thoáng đãng.
  • Đỏ đậm: Nổi bật, phù hợp nhà mái Thái và biệt thự.
  • Đỏ tươi: Tươi sáng, dễ nhận diện.
  • Nâu đất: Gần gũi thiên nhiên, hợp kiến trúc truyền thống.
  • Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, hiện đại.
  • Xanh rêu: Trầm ổn, hài hòa với cảnh quan cây xanh.
  • Xanh ngọc: Tươi mới, tạo điểm nhấn.
  • Cam: Nổi bật, phù hợp cửa hàng và mái che.
  • Tím: Khác biệt, phù hợp thiết kế cá tính.
  • Xanh lá: Tự nhiên, hài hòa với không gian sân vườn.

*** Lưu ý: Màu sáng thường hấp thụ bức xạ mặt trời ít hơn màu tối trong điều kiện tương đương. Tuy nhiên, hiệu quả chống nóng tổng thể còn phụ thuộc vào vật liệu lõi, độ dày cách nhiệt, thông gió và kết cấu mái.

1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt

Tôn cách nhiệt được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt, trọng lượng nhẹ và dễ thi công. Một số ứng dụng thực tế gồm:

  • Nhà ở dân dụng: Nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, nhà trọ.
  • Nhà xưởng, nhà máy: Lợp mái, làm vách bao che.
  • Nhà kho: Hạn chế nhiệt truyền vào khu vực lưu trữ.
  • Công trình thương mại: Cửa hàng, siêu thị, showroom.
  • Nông nghiệp: Chuồng trại, nhà sơ chế, kho nông sản.
  • Nhà tiền chế: Nhà điều hành, lán trại, khu vực làm việc.
  • Mái che: Mái hiên, nhà để xe, khu vực sân vườn.

Tôn cách nhiệt có nhiều lựa chọn về cấu tạo, kiểu sóng, độ dày và màu sắc, phù hợp với các yêu cầu sử dụng khác nhau. Để đạt hiệu quả chống nóng và độ bền lâu dài, cần lựa chọn sản phẩm đúng thông số kỹ thuật, phù hợp kết cấu công trình và điều kiện môi trường.

2. Các thương hiệu tôn cách nhiệt

Trên thị trường hiện nay, tôn cách nhiệt có nhiều thương hiệu với chất lượng, mẫu mã và mức giá đa dạng, đáp ứng nhu cầu từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, công trình thương mại. Trong đó, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật là những lựa chọn được nhiều người quan tâm nhờ sự đa dạng về sản phẩm và quy cách. Mỗi thương hiệu có những đặc điểm riêng, phù hợp với từng yêu cầu sử dụng và ngân sách.

2.1 Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là sản phẩm thuộc Tập đoàn Hoa Sen, được biết đến với các dòng tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu phục vụ ngành xây dựng. Sản phẩm có nhiều quy cách, độ dày và màu sắc, phù hợp với các công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Tôn Hoa Sen cũng được sử dụng làm lớp tôn bề mặt trong nhiều giải pháp mái cách nhiệt.

+/ Điểm nổi bật:

  • Chất lượng ổn định: Đa dạng dòng tôn với thông số kỹ thuật rõ ràng.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tùy thuộc vào loại tôn, lớp mạ và lớp sơn bảo vệ.
  • Mẫu mã phong phú: Nhiều màu sắc, kiểu sóng và độ dày.
  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và công trình thương mại.

2.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu tôn thép Việt Nam chuyên cung cấp các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn màu. Các sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ sự đa dạng về chủng loại và quy cách. Tôn Đông Á có thể được sử dụng làm lớp tôn bề mặt trong các hệ mái cách nhiệt tùy theo yêu cầu thiết kế.

+/ Điểm nổi bật:

  • Danh mục sản phẩm đa dạng: Có nhiều dòng tôn phục vụ nhu cầu lợp mái và xây dựng.
  • Độ bền phù hợp: Khả năng chống gỉ phụ thuộc lớp mạ và điều kiện sử dụng.
  • Đa dạng màu sắc: Dễ phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • Dễ ứng dụng: Phù hợp nhà dân dụng, nhà tiền chế và nhà xưởng.

2.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường cho một số sản phẩm tôn thép, vì vậy người mua cần xác định rõ nhà sản xuất và nguồn gốc của từng dòng hàng. Các sản phẩm tôn mang tên này có thể được cung cấp với nhiều quy cách, màu sắc và độ dày tùy đơn vị sản xuất. Khi sử dụng làm mái cách nhiệt, cần kiểm tra thông số lớp tôn và vật liệu lõi để lựa chọn đúng nhu cầu.

+/ Điểm nổi bật:

  • Quy cách đa dạng: Có thể lựa chọn theo độ dày, màu sắc và kiểu sóng của sản phẩm thực tế.
  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp nhiều hạng mục mái che và công trình xây dựng tùy thông số.
  • Dễ kết hợp vật liệu: Có thể dùng trong hệ mái nhiều lớp nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Cần kiểm tra nguồn gốc: Xác minh thương hiệu, nhà sản xuất và chứng từ trước khi mua.

Nhìn chung, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật đều có thể được cân nhắc khi lựa chọn vật liệu cho mái cách nhiệt, nhưng cần phân biệt thương hiệu tôn nền với sản phẩm tôn cách nhiệt hoàn chỉnh. Người mua nên đối chiếu nguồn gốc, độ dày, lớp mạ, vật liệu cách nhiệt và chính sách bảo hành để chọn sản phẩm phù hợp với công trình.

3. Bảng giá tôn cách nhiệt

Giá tôn cách nhiệt thường dao động từ khoảng 115.000–385.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào chất liệu lõi cách nhiệt, độ dày lớp tôn, tổng độ dày tấm và quy cách sản xuất. Các dòng tôn PU, EPS và PE có mức giá khác nhau do đặc tính vật liệu, hiệu quả cách nhiệt và cấu tạo sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp bạn dễ dàng so sánh và dự trù chi phí trước khi thi công.

Bảng giá tôn tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT HOA SEN 

Chất liệu lõi

Độ dày lớp tôn

Độ dày lõi cách nhiệt

Giá 

Tôn PU

0,35–0,40 mm

16–20 mm

185.000–265.000 VNĐ/m²

Tôn PU

0,40–0,50 mm

30–50 mm

235.000–365.000 VNĐ/m²

Tôn PIR

0,35–0,45 mm

20–30 mm

205.000–295.000 VNĐ/m²

Tôn PIR

0,40–0,50 mm

40–50 mm

265.000–385.000 VNĐ/m²

Tôn EPS

0,30–0,40 mm

20–30 mm

145.000–215.000 VNĐ/m²

Tôn EPS

0,35–0,45 mm

40–50 mm

175.000–255.000 VNĐ/m²

Tôn PE

0,30–0,40 mm

3–10 mm

115.000–175.000 VNĐ/m²

Tôn PE

0,35–0,45 mm

10–20 mm

145.000–205.000 VNĐ/m²

*** Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu tôn, vật liệu lõi, khổ hữu dụng, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và thời điểm mua; cần xác nhận báo giá thực tế trước khi đặt hàng.

3.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn cách nhiệt

  • Chất liệu lõi: PU, EPS và PE có đặc tính, chi phí sản xuất khác nhau.
  • Độ dày lớp tôn: Tôn càng dày thường có giá càng cao.
  • Độ dày lõi cách nhiệt: Lõi dày hơn thường làm tăng chi phí vật liệu.
  • Thương hiệu tôn: Giá thay đổi theo nhà sản xuất và chất lượng lớp mạ.
  • Quy cách sóng: Kiểu sóng, khổ rộng và yêu cầu gia công ảnh hưởng đến giá.
  • Màu sắc, lớp phủ: Màu đặc biệt hoặc lớp phủ theo yêu cầu có thể phát sinh chi phí.
  • Số lượng đặt mua: Đơn hàng lớn có thể được hưởng mức giá tốt hơn.
  • Vận chuyển, thi công: Khoảng cách giao hàng và phụ kiện đi kèm ảnh hưởng tổng ngân sách.

3.2 Cần lưu ý gì khi đặt mua tôn cách nhiệt chính hãng?

  • Kiểm tra nguồn gốc: Chọn sản phẩm có nhãn hàng, thông tin nhà sản xuất và chứng từ rõ ràng.
  • Xác định cấu tạo: Phân biệt rõ lõi PU, EPS, PE và vật liệu của lớp đáy.
  • Kiểm tra độ dày: Xác nhận độ dày tôn thực tế, độ dày lõi và tổng độ dày.
  • Đối chiếu quy cách: Kiểm tra khổ hữu dụng, chiều dài và kiểu sóng.
  • So sánh báo giá: Làm rõ đơn giá theo m² hay mét dài, có bao gồm VAT, vận chuyển và phụ kiện hay không.
  • Kiểm tra bảo hành: Ưu tiên đơn vị có chính sách bảo hành và đổi trả minh bạch.
  • Chọn đúng nhu cầu: Cân nhắc khí hậu, kết cấu mái, khả năng cách nhiệt và ngân sách.

Tóm lại, giá tôn cách nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó chất liệu lõi, độ dày và chất lượng lớp tôn là những yếu tố quan trọng nhất. Để tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền công trình, nên so sánh thông số kỹ thuật, nguồn gốc sản phẩm và báo giá từ các đơn vị cung cấp uy tín trước khi quyết định mua.

4. Đặt mua tôn cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?

Việc lựa chọn đơn vị cung cấp tôn cách nhiệt uy tín giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, nguồn gốc xuất xứ và giá thành phù hợp. Khi mua hàng, khách hàng nên ưu tiên những nhà phân phối có danh mục sản phẩm đa dạng, tư vấn đúng thông số kỹ thuật và chính sách giao hàng rõ ràng. Dưới đây là 3 địa chỉ bạn có thể tham khảo khi cần mua tôn cách nhiệt cho công trình.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng, tôn thép phục vụ nhu cầu thi công dân dụng và công nghiệp. Đơn vị hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm theo quy cách, độ dày và mục đích sử dụng thực tế. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn sản phẩm, báo giá và phương án giao hàng phù hợp.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu phục vụ xây dựng, đáp ứng nhu cầu lợp mái cho nhiều loại công trình. Đơn vị hỗ trợ khách hàng tìm hiểu quy cách, màu sắc và độ dày sản phẩm theo yêu cầu. Khi có nhu cầu mua tôn cách nhiệt, khách hàng nên liên hệ để xác nhận chủng loại, tình trạng hàng và giá bán hiện tại.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu hoàn thiện và thi công các công trình. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp với ngân sách và đặc điểm công trình. Trước khi đặt mua tôn cách nhiệt, nên xác nhận rõ thương hiệu, cấu tạo sản phẩm, quy cách và chính sách giao nhận.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn cách nhiệt là giải pháp lợp mái phù hợp cho nhiều công trình nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt, giảm tiếng ồn và đa dạng về cấu tạo, màu sắc, quy cách. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng cần cân nhắc chất liệu lõi cách nhiệt, độ dày lớp tôn, nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư. Đồng thời, hãy ưu tiên các đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà, đồng thời kiểm tra kỹ thông tin sản phẩm để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH

↑